- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
không dám kết giao (với người địa vị cao hơn); không đủ tư cách để làm quen
Anh ấy quá xuất sắc, tôi không xứng để kết giao.
không dám kết giao (với người địa vị cao hơn); không đủ tư cách để làm quen
Anh ấy quá xuất sắc, tôi không xứng để kết giao.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Dùng hai tay bám vào hàng rào mà leo trèo lên cao.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Dùng hai tay bám vào hàng rào mà leo trèo lên cao.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
không dám kết giao (với người địa vị cao hơn); không đủ tư cách để làm quen
không dám kết giao (với người địa vị cao hơn); không đủ tư cách để làm quen
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.