- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
gối cao ngủ yên; an gối vô lo [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy có thể kê cao gối mà ngủ rồi.
kê cao gối ngủ; yên tâm không lo lắng [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy có thể yên tâm rồi.
gối cao ngủ yên (không lo lắng gì) [thành ngữ]
gối cao ngủ yên; an gối vô lo [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy có thể kê cao gối mà ngủ rồi.
kê cao gối ngủ; yên tâm không lo lắng [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy có thể yên tâm rồi.
gối cao ngủ yên (không lo lắng gì) [thành ngữ]
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
gối cao ngủ yên; an gối vô lo [thành ngữ]
gối cao ngủ yên; an gối vô lo [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.