- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
sân golf
Sân golf này rất đẹp.
sân golf
Sân golf này rất đẹp.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
sân golf
sân golf
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.