- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
nhìn xa trông rộng [thành ngữ]
Anh ấy có tầm nhìn xa, đã nhìn thấy xu hướng tương lai.
nhìn xa trông rộng [thành ngữ]
Anh ấy là một nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa trông rộng.
nhìn xa trông rộng [thành ngữ]
Anh ấy có tầm nhìn xa, đã nhìn thấy xu hướng tương lai.
nhìn xa trông rộng [thành ngữ]
Anh ấy là một nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa trông rộng.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
nhìn xa trông rộng [thành ngữ]
nhìn xa trông rộng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.