- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
bậc cao; cao cấp; (giáo dục) đại học
Anh ấy đã được giáo dục cao đẳng.
bậc cao; cao cấp (giáo dục, động vật…)
Anh ấy học giáo dục đại học.
cao cấp; bậc cao
Anh ấy học toán cao cấp.
bậc cao; cao cấp; (giáo dục) đại học
Anh ấy đã được giáo dục cao đẳng.
bậc cao; cao cấp (giáo dục, động vật…)
Anh ấy học giáo dục đại học.
cao cấp; bậc cao
Anh ấy học toán cao cấp.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
bậc cao; cao cấp; (giáo dục) đại học
bậc cao; cao cấp; (giáo dục) đại học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.