- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
bình thường; trung bình
Thành tích của anh ấy là trung bình.
bình thường; trung bình
Thành tích của anh ấy là trung bình.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
bình thường; trung bình
bình thường; trung bình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.