- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
giáo dục đại học; giáo dục bậc cao
Giáo dục đại học rất quan trọng đối với sự phát triển xã hội.
giáo dục đại học; giáo dục bậc cao
Giáo dục đại học rất quan trọng đối với sự phát triển xã hội.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
Dạy dỗ là dùng roi nhắc nhở con cái thực hành đạo hiếu.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
Dạy dỗ là dùng roi nhắc nhở con cái thực hành đạo hiếu.
giáo dục đại học; giáo dục bậc cao
giáo dục đại học; giáo dục bậc cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.