- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
bột mì dai (hàm lượng gluten cao); bột mì làm bánh mì
Bột mì cao cấp thích hợp để làm bánh mì.
bột mì dai (hàm lượng gluten cao); bột mì số 13
Làm bánh mì phải dùng bột mì có hàm lượng gluten cao.
bột mì dai (hàm lượng gluten cao); bột mì làm bánh mì
Bột mì cao cấp thích hợp để làm bánh mì.
bột mì dai (hàm lượng gluten cao); bột mì số 13
Làm bánh mì phải dùng bột mì có hàm lượng gluten cao.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Gân cơ cứng và dẻo như tre, bám chặt vào xương sườn để giữ thân thể vững chắc.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Gân cơ cứng và dẻo như tre, bám chặt vào xương sườn để giữ thân thể vững chắc.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
bột mì dai (hàm lượng gluten cao); bột mì làm bánh mì
bột mì dai (hàm lượng gluten cao); bột mì làm bánh mì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.