- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
ngôn ngữ bậc cao (trong lập trình)
Ngôn ngữ cấp cao dễ học hơn.
ngôn ngữ bậc cao (trong lập trình)
Ngôn ngữ cấp cao dễ học hơn.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
ngôn ngữ bậc cao (trong lập trình)
ngôn ngữ bậc cao (trong lập trình)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.