- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
học sinh chuyển hộ khẩu sang tỉnh khác để có lợi thế trong kỳ thi tuyển sinh đại học (cao khảo)
Cao khảo di dân là một vấn đề xã hội.
học sinh chuyển hộ khẩu sang tỉnh khác để có lợi thế trong kỳ thi tuyển sinh đại học (cao khảo)
Cao khảo di dân là một vấn đề xã hội.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
học sinh chuyển hộ khẩu sang tỉnh khác để có lợi thế trong kỳ thi tuyển sinh đại học (cao khảo)
học sinh chuyển hộ khẩu sang tỉnh khác để có lợi thế trong kỳ thi tuyển sinh đại học (cao khảo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.