- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
chất polyme; hợp chất polymer
Polyme rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.
chất polyme; hợp chất polymer
Polyme rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.
chất polyme; hợp chất polymer
chất polyme; hợp chất polymer
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.