- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
độc lực cao; có khả năng gây bệnh nặng
Cúm gia cầm có tính gây bệnh cao là một bệnh nghiêm trọng.
độc lực cao; có khả năng gây bệnh nặng
Cúm gia cầm có tính gây bệnh cao là một bệnh nghiêm trọng.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Sợi tơ được dệt đến mức tinh xảo nhất chính là vải trí mịch.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Sợi tơ được dệt đến mức tinh xảo nhất chính là vải trí mịch.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
độc lực cao; có khả năng gây bệnh nặng
độc lực cao; có khả năng gây bệnh nặng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.