- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
cây riềng cao lương khương (Alpinia galanga)
Cao lương khương là một loại gia vị.
cây riềng nhỏ (Kaempferia galanga); cao lương khương
Cao lương khương là một loại cây thuốc.
cây riềng cao lương khương (Alpinia galanga)
Cao lương khương là một loại gia vị.
cây riềng nhỏ (Kaempferia galanga); cao lương khương
Cao lương khương là một loại cây thuốc.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Người phụ nữ quý giá như dê hiến tế, mang họ Khương cao quý.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Người phụ nữ quý giá như dê hiến tế, mang họ Khương cao quý.
cây riềng cao lương khương (Alpinia galanga)
cây riềng cao lương khương (Alpinia galanga)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.