- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
ngạo nghễ hiên ngang; vênh vang bước đi [thành ngữ]
Anh ấy vênh váo bước vào phòng.
ngạo nghễ hiên ngang; vênh vang bước đi [thành ngữ]
Anh ấy vênh váo bước vào phòng.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Cánh cửa rộng lớn mở ra không gian sống động và thênh thang.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Cánh cửa rộng lớn mở ra không gian sống động và thênh thang.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
ngạo nghễ hiên ngang; vênh vang bước đi [thành ngữ]
ngạo nghễ hiên ngang; vênh vang bước đi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.