- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
số cao; tốc độ cao (của hộp số)
Chiếc xe này có số cao.
số cao; tốc độ cao (của hộp số)
Chiếc xe này có số cao.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Dùng tay chắn thẳng trước mặt để ngăn cản kẻ địch.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Dùng tay chắn thẳng trước mặt để ngăn cản kẻ địch.
số cao; tốc độ cao (của hộp số)
số cao; tốc độ cao (của hộp số)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.