- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
mạng tốc độ cao
Mạng tốc độ cao giúp cuộc sống tiện lợi hơn.
mạng tốc độ cao
Mạng tốc độ cao giúp cuộc sống tiện lợi hơn.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
mạng tốc độ cao
mạng tốc độ cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.