- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
kali pemanganat; potassium permanganate
Kali permanganat là một chất oxy hóa mạnh.
kali pemanganat; potassium permanganate
Kali permanganat là một chất oxy hóa mạnh.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
kali pemanganat; potassium permanganate
kali pemanganat; potassium permanganate
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.