- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
ngôn ngữ bậc cao (trong lập trình)
Ngôn ngữ cấp cao là ngôn ngữ lập trình máy tính.
ngôn ngữ bậc cao (trong lập trình)
Ngôn ngữ cấp cao là ngôn ngữ lập trình máy tính.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
ngôn ngữ bậc cao (trong lập trình)
ngôn ngữ bậc cao (trong lập trình)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.