- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
phẩm cách cao thượng, khí tiết sáng ngời [thành ngữ]
Anh ấy là một người có phẩm chất cao đẹp.
phẩm cách cao thượng, khí tiết sáng ngời [thành ngữ]
Anh ấy là một người có phẩm chất cao đẹp.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
phẩm cách cao thượng, khí tiết sáng ngời [thành ngữ]
phẩm cách cao thượng, khí tiết sáng ngời [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.