- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
phẩm cách cao thượng, khí tiết kiên cường [thành ngữ]
Anh ấy là một người có phẩm chất cao thượng.
phẩm cách cao thượng, khí tiết kiên cường [thành ngữ]
Anh ấy là một người có phẩm chất cao thượng.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
phẩm cách cao thượng, khí tiết kiên cường [thành ngữ]
phẩm cách cao thượng, khí tiết kiên cường [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.