- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
bay cao chạy xa; bỏ đi nơi xa [thành ngữ]
Anh ấy đã cao chạy xa bay rồi.
bay cao chạy xa; bỏ đi nơi xa [thành ngữ]
Anh ấy đã cao chạy xa bay rồi.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
bay cao chạy xa; bỏ đi nơi xa [thành ngữ]
bay cao chạy xa; bỏ đi nơi xa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.