- 奚hề(sao, tại sao)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
gà nói chuyện với vịt (hai bên không hiểu nhau) [thành ngữ]
Chúng tôi nói chuyện như gà với vịt, căn bản không thể giao tiếp được.
gà nói chuyện với vịt (hai bên nói chuyện mà chẳng hiểu nhau) [thành ngữ]
Chúng tôi nói chuyện mà không hiểu nhau, căn bản không thể giao tiếp được.
gà nói chuyện với vịt (hai bên nói chuyện không hiểu nhau) [thành ngữ]
gà nói chuyện với vịt (hai bên không hiểu nhau) [thành ngữ]
Chúng tôi nói chuyện như gà với vịt, căn bản không thể giao tiếp được.
gà nói chuyện với vịt (hai bên nói chuyện mà chẳng hiểu nhau) [thành ngữ]
Chúng tôi nói chuyện mà không hiểu nhau, căn bản không thể giao tiếp được.
gà nói chuyện với vịt (hai bên nói chuyện không hiểu nhau) [thành ngữ]
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Giảng giải là dùng lời nói ghép nối các ý tưởng lại với nhau.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Giảng giải là dùng lời nói ghép nối các ý tưởng lại với nhau.
gà nói chuyện với vịt (hai bên không hiểu nhau) [thành ngữ]
gà nói chuyện với vịt (hai bên không hiểu nhau) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.