- 又hựu(bàn tay, lại)
- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
uyên ương đùa giỡn trên mặt nước (hình ảnh đôi lứa âu yếm, hạnh phúc) [thành ngữ]
Uyên ương hí thủy là một cảnh tượng đẹp.
uyên ương đùa giỡn trên mặt nước (ví von tình cảm lứa đôi mặn nồng) [thành ngữ]
Uyên ương hí thủy, thật lãng mạn làm sao!
uyên ương đùa giỡn trên mặt nước (hình ảnh đôi lứa âu yếm, hạnh phúc) [thành ngữ]
Uyên ương hí thủy là một cảnh tượng đẹp.
uyên ương đùa giỡn trên mặt nước (ví von tình cảm lứa đôi mặn nồng) [thành ngữ]
Uyên ương hí thủy, thật lãng mạn làm sao!
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
uyên ương đùa giỡn trên mặt nước (hình ảnh đôi lứa âu yếm, hạnh phúc) [thành ngữ]
uyên ương đùa giỡn trên mặt nước (hình ảnh đôi lứa âu yếm, hạnh phúc) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.