- 鳥điểu(chim, loài chim)
- 我ngã(tôi, ta)
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
bàn chân ngỗng; chân ngỗng (dùng làm thực phẩm)
Chân ngỗng của món ăn này rất ngon.
bàn chân ngỗng; chân ngỗng (dùng làm thực phẩm)
Chân ngỗng của món ăn này rất ngon.
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
bàn chân ngỗng; chân ngỗng (dùng làm thực phẩm)
bàn chân ngỗng; chân ngỗng (dùng làm thực phẩm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.