- 鳥điểu(chim, loài chim)
- 我ngã(tôi, ta)
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
độc tố amanitin (từ nấm độc amanita)
Amanitin là một chất cực độc.
độc tố amanitin (từ nấm độc amanita)
Amanitin là một chất cực độc.
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
độc tố amanitin (từ nấm độc amanita)
độc tố amanitin (từ nấm độc amanita)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.