- 口khẩu(miệng)
- 觜chủy(mỏ chim)
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
chim bói cá mỏ cò (Pelargopsis capensis)
Chim bói cá mỏ cò là một loài chim đẹp.
chim bói cá mỏ cò (Pelargopsis capensis)
Chim bói cá mỏ cò là một loài chim đẹp.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
chim bói cá mỏ cò (Pelargopsis capensis)
chim bói cá mỏ cò (Pelargopsis capensis)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.