- 鹿lộc(con hươu (tượng hình))
鹿 là hình ảnh con hươu với sừng, đầu và bốn chân được vẽ lại từ thời cổ đại.
con hươu sẽ chết dưới tay ai (ai sẽ giành được chiến thắng; ai sẽ đoạt thiên hạ) [thành ngữ]
Ai sẽ là người chiến thắng, bây giờ vẫn chưa biết.
ai sẽ là người chiến thắng; chưa biết ai được ai thua [thành ngữ]
Vẫn chưa biết ai sẽ thắng trong trận đấu này.
con hươu sẽ chết dưới tay ai (ai sẽ giành được chiến thắng; ai sẽ đoạt thiên hạ) [thành ngữ]
Ai sẽ là người chiến thắng, bây giờ vẫn chưa biết.
ai sẽ là người chiến thắng; chưa biết ai được ai thua [thành ngữ]
Vẫn chưa biết ai sẽ thắng trong trận đấu này.
鹿 là hình ảnh con hươu với sừng, đầu và bốn chân được vẽ lại từ thời cổ đại.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Hỏi 'ai đó?' là cất lời hỏi về một con chim chưa biết tên.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
鹿 là hình ảnh con hươu với sừng, đầu và bốn chân được vẽ lại từ thời cổ đại.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Hỏi 'ai đó?' là cất lời hỏi về một con chim chưa biết tên.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
con hươu sẽ chết dưới tay ai (ai sẽ giành được chiến thắng; ai sẽ đoạt thiên hạ) [thành ngữ]
con hươu sẽ chết dưới tay ai (ai sẽ giành được chiến thắng; ai sẽ đoạt thiên hạ) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.