- 黃hoàng(màu vàng (tượng hình – hình ảnh ruộng lúa chín vàng với rễ và bông))
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
bánh vàng; bột uranium (yellowcake)
Yellowcake là chất cô đặc của quặng uranium.
bánh vàng; bột uranium (yellowcake)
Yellowcake là chất cô đặc của quặng uranium.
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.
bánh vàng; bột uranium (yellowcake)
bánh vàng; bột uranium (yellowcake)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.