- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
băng đảng tội phạm; hội đen; mafia
中一群从事违法犯罪活动的坏人组织yī qún cóngshì wéifǎ fànzuì huódòng de huàirén zǔzhī
Anh ta là một thành viên băng đảng.
băng đảng tội phạm; hắc bang
中一个有组织的犯罪团体yī gè yǒu zǔzhī de fànzuì tuántǐ
Anh ấy đã gia nhập băng đảng.
băng đảng tội phạm; hội đen; mafia
中一群从事违法犯罪活动的坏人组织yī qún cóngshì wéifǎ fànzuì huódòng de huàirén zǔzhī
Anh ta là một thành viên băng đảng.
băng đảng tội phạm; hắc bang
中一个有组织的犯罪团体yī gè yǒu zǔzhī de fànzuì tuántǐ
Anh ấy đã gia nhập băng đảng.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
băng đảng tội phạm; hội đen; mafia
băng đảng tội phạm; hội đen; mafia
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thuyền giặc; (bóng) băng nhóm tội phạm; tổ chức phi pháp
中有组织的犯罪集团yǒu zǔzhī de fànzuì jítuan
thuyền giặc; (bóng) băng nhóm tội phạm; tổ chức phi pháp
中有组织的犯罪集团yǒu zǔzhī de fànzuì jítuan