- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
quầng thâm mắt
Cô ấy có quầng thâm rất nặng.
quầng thâm mắt; mắt thâm quầng
Anh ấy có quầng thâm rất nặng.
quầng thâm mắt
Cô ấy có quầng thâm rất nặng.
quầng thâm mắt; mắt thâm quầng
Anh ấy có quầng thâm rất nặng.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
quầng thâm mắt
quầng thâm mắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.