- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
hộp đen (hàng không); hộp đen (lý thuyết hệ thống)
Trên máy bay có một hộp đen.
hộp đen (hàng không); hộp đen (lý thuyết hệ thống)
Trên máy bay có một hộp đen.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
hộp đen (hàng không); hộp đen (lý thuyết hệ thống)
hộp đen (hàng không); hộp đen (lý thuyết hệ thống)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.