- 十thập(mười, chữ thập (gánh nặng))
- 兄huynh(anh trai)
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Angela Merkel (1954-), chính khách Đức thuộc đảng CDU, Thủ tướng từ năm 2005
Angela Merkel là thủ tướng Đức.
Angela Merkel (1954-), chính khách Đức thuộc đảng CDU, Thủ tướng từ năm 2005
Angela Merkel là thủ tướng Đức.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Angela Merkel (1954-), chính khách Đức thuộc đảng CDU, Thủ tướng từ năm 2005
Angela Merkel (1954-), chính khách Đức thuộc đảng CDU, Thủ tướng từ năm 2005
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.