- 从tòng(hai người cùng nhau)
- 土thổ(đất)
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
ngồi im lặng; ngồi yên lặng
Anh ấy ngồi im lặng, không nói một lời.
ngồi im lặng; ngồi yên lặng
Anh ấy ngồi im lặng, không nói một lời.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
ngồi im lặng; ngồi yên lặng
ngồi im lặng; ngồi yên lặng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.