- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
núi lửa Merapi (ở Java)
Núi lửa Merapi ở Indonesia.
núi lửa Merapi (ở Java)
Núi lửa Merapi ở Indonesia.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
núi lửa Merapi (ở Java)
núi lửa Merapi (ở Java)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.