- 龙long(con rồng (tượng hình))
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
hang hùm miệng rồng; nơi cực kỳ nguy hiểm [thành ngữ]
Anh ấy một mình xông vào hang ổ nguy hiểm.
vũng rồng hang hổ (nơi nguy hiểm; hang ổ kẻ thù) [thành ngữ]
hang hùm miệng rồng; nơi cực kỳ nguy hiểm [thành ngữ]
Anh ấy một mình xông vào hang ổ nguy hiểm.
vũng rồng hang hổ (nơi nguy hiểm; hang ổ kẻ thù) [thành ngữ]
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
hang hùm miệng rồng; nơi cực kỳ nguy hiểm [thành ngữ]
hang hùm miệng rồng; nơi cực kỳ nguy hiểm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.