- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
(khẩu) ngô xay thô; bột ngô nghiền thô
mảnh ngô vỡ; hạt ngô tấm
Ngô xay có thể dùng để nấu cháo.
(khẩu) ngô xay thô; bột ngô nghiền thô
mảnh ngô vỡ; hạt ngô tấm
Ngô xay có thể dùng để nấu cháo.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.