- 米mễ(gạo)
- 弓cung(cái cung (hình dáng hơi nước bốc lên))
Cháo là nồi gạo sôi sùng sục, hơi nước uốn cong như hai chiếc cung hai bên.
cháo ngô xay
cháo ngô xay; cháo bột ngô
Tôi thích ăn cháo ngô.
cháo ngô xay
cháo ngô xay; cháo bột ngô
Tôi thích ăn cháo ngô.
Cháo là nồi gạo sôi sùng sục, hơi nước uốn cong như hai chiếc cung hai bên.
Cháo là nồi gạo sôi sùng sục, hơi nước uốn cong như hai chiếc cung hai bên.
cháo ngô xay
cháo ngô xay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.