- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
bột ăn dặm cho trẻ; đồ ăn cho em bé
Món ăn dặm này rất thơm.
bột ăn dặm cho trẻ; đồ ăn cho em bé
Món ăn dặm này rất thơm.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.