sạch sẽ; gọn gàng
// NGHĨA CHÍNHsạch sẽ; gọn gàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
sạch sẽ; gọn gàng(kế thừa)
Bộ quần áo này rất sạch sẽ.