thuần khiết; tinh khiết; thuần túy
thuần khiết; tinh khiết; thuần túy
thuần khiết; tinh khiết; thuần túy(kế thừa)
中不混有其他东西的;不掺杂的bù hùnyǒu qítā dōngxi de;bù chānzá de
Nước này rất tinh khiết.
thuần khiết; đơn giản; ngây thơ(kế thừa)
中没有混合其他东西;很清洁méiyǒu hùnhé qítā dōngxi; hěn qīngjié
đơn giản; thuần túy; ngây thơ(kế thừa)
中没有混合其他物质;单一的méiyǒu hùnhé qítā wùzhì; dānyī de
Thiết kế này rất đơn giản.
hàng chính hãng; nguyên bản; không qua chỉnh sửa(kế thừa)
中真实的、不假的、没有混杂的zhēnshí de、bújiǎ de、méiyǒu húnzá de
Miếng ngọc này rất thuần khiết.
thuần khiết; tinh khiết; thuần túy(kế thừa)
中不混有其他东西的;不掺杂的bù hùnyǒu qítā dōngxi de;bù chānzá de
Nước này rất tinh khiết.
thuần khiết; đơn giản; ngây thơ(kế thừa)
中没有混合其他东西;很清洁méiyǒu hùnhé qítā dōngxi; hěn qīngjié
đơn giản; thuần túy; ngây thơ(kế thừa)
中没有混合其他物质;单一的méiyǒu hùnhé qítā wùzhì; dānyī de
Thiết kế này rất đơn giản.
hàng chính hãng; nguyên bản; không qua chỉnh sửa(kế thừa)
中真实的、不假的、没有混杂的zhēnshí de、bújiǎ de、méiyǒu húnzá de
Miếng ngọc này rất thuần khiết.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.