Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
vui vẻ; hài lòng
// NGHĨA CHÍNHvui vẻ; hài lòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vui mừng; hân hoan
hạnh phúc viên mãn; mỹ mãn