汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
䞅 | KoiSpeak
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
䞅
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
⾙
bối · vỏ sò
Bộ 154 · 17 nét
买
🔊
mǎi
mua
赢
🔊
yíng
thắng; chiến thắng
卖
🔊
mài
rao bán; mời mua
赚
🔊
zhuàn
kiếm (tiền); kiếm lời
赌
🔊
dǔ
cá cược; đánh bạc
货
🔊
huò
hàng hóa; hàng; tiền tệ
贾
🔊
Jiǎ
họ Giả
费
🔊
fèi
tiêu tốn (chi phí); hao tốn vốn
赛
🔊
sài
thi đấu; tranh tài
贴
🔊
tiē
dán; dính; áp sát
贼
🔊
zéi
kẻ trộm; tên cướp; (khẩu) rất; lén lút
贵
🔊
guì
đắt; quý giá