- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
một loạt; một chuỗi
中连续发生的多个事物或事件liánxù fāshēng de duō ge shìwù huò shìjiàn
Đây là một loạt vấn đề.
một loạt; một chuỗi
中多个相同或相关的事物依次排列duō ge xiāngtóng huò xiāngguān de shìwù yīcì pái liè
một loạt; một chuỗi
中连续发生的多个事物或事件liánxù fāshēng de duō ge shìwù huò shìjiàn
Đây là một loạt vấn đề.
một loạt; một chuỗi
中多个相同或相关的事物依次排列duō ge xiāngtóng huò xiāngguān de shìwù yīcì pái liè
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
một loạt; một chuỗi
một loạt; một chuỗi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.