- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
một lời là xong; đã nói là xong [thành ngữ]
中说好了就不改变,一句话就能确定shuōhǎole jiù búgǎibiàn, yī jù huà jiù néng quèdìng
Nhất ngôn vi định, mai gặp!
một lời là xong; nhất ngôn vi định [thành ngữ]
中说过的话就算数,不能再改变shuōguò de huà jiù suàn shù, búnéng zài gǎibiàn
Thế là xong nhé, mai gặp!
một lời là xong; đã nói là xong [thành ngữ]
中说好了就不改变,一句话就能确定shuōhǎole jiù búgǎibiàn, yī jù huà jiù néng quèdìng
Nhất ngôn vi định, mai gặp!
một lời là xong; nhất ngôn vi định [thành ngữ]
中说过的话就算数,不能再改变shuōguò de huà jiù suàn shù, búnéng zài gǎibiàn
Thế là xong nhé, mai gặp!
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
một lời là xong; đã nói là xong [thành ngữ]
một lời là xong; đã nói là xong [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.