Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
(cái/chiếc/...) trước; vừa rồi (tuần trước, tháng trước,...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
(cái/chiếc/...) trước; vừa rồi (tuần trước, tháng trước,...)
Tuần trước tôi đã đi Bắc Kinh.
cái trước; ... trước (tháng trước, tuần trước,…)
trước; cái trên; (cái) trước đó
cái trên; cái trước; (thượng cá) trước đó
Tuần trước tôi đã đi Bắc Kinh.
(cái/chiếc/...) trước; vừa rồi (tuần trước, tháng trước,...)
Tuần trước tôi đã đi Bắc Kinh.
cái trước; ... trước (tháng trước, tuần trước,…)
trước; cái trên; (cái) trước đó
cái trên; cái trước; (thượng cá) trước đó
Tuần trước tôi đã đi Bắc Kinh.