Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
tiếp theo; sau (tuần tới, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tiếp theo; sau (tuần tới, v.v.)
中在现在之后的那个,指时间或顺序zài xiànzài zhīhòu de nàge, zhǐ shíjiān huò shùnxù
tiếp theo; kế tiếp
Tuần tới chúng ta đi Bắc Kinh.
tiếp theo; kế tiếp
中接在后面的;紧跟着的jiē zài hòumiàn de; jǐn gēnzhe de
phần hai; phần dưới (trong hai phần)
中两个中的后一个liǎng ge zhōng de hòu yī ge
Hẹn gặp lại tuần tới!
tiếp theo; sau (tuần tới, v.v.)
中在现在之后的那个,指时间或顺序zài xiànzài zhīhòu de nàge, zhǐ shíjiān huò shùnxù
tiếp theo; kế tiếp
Tuần tới chúng ta đi Bắc Kinh.
tiếp theo; kế tiếp
中接在后面的;紧跟着的jiē zài hòumiàn de; jǐn gēnzhe de
phần hai; phần dưới (trong hai phần)
中两个中的后一个liǎng ge zhōng de hòu yī ge
Hẹn gặp lại tuần tới!