- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
đi học
中去学校读书qù xuéxiào dúshū
Tôi đi học mỗi sáng.
Sang năm cô bé sẽ bắt đầu đi học rồi.
Anh học ở trường nào?
đi học
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
đi học
中去学校读书qù xuéxiào dúshū
Tôi đi học mỗi sáng.
Sang năm cô bé sẽ bắt đầu đi học rồi.
Anh học ở trường nào?
đi học
中去学校学习qù xuéxiào xuéxí
Cô ấy đã bắt đầu đi học từ năm sáu tuổi.
đi học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中去学校学习qù xuéxiào xuéxí
Cô ấy đã bắt đầu đi học từ năm sáu tuổi.