- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
tầng trên; tầng lớp trên; thượng tầng
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
tầng trên; tầng lớp trên; thượng tầng
tầng trên; tầng lớp trên; thượng tầng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.