- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
tầng dưới; lớp dưới; tầng lớp thấp
Anh ấy đến từ tầng lớp hạ lưu.
tầng dưới; tầng lớp thấp; hạ tầng
Tầng dưới của tòa nhà này là cửa hàng.
tầng dưới; lớp dưới; tầng lớp thấp (trong xã hội)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
tầng dưới; lớp dưới; tầng lớp thấp
Anh ấy đến từ tầng lớp hạ lưu.
tầng dưới; tầng lớp thấp; hạ tầng
Tầng dưới của tòa nhà này là cửa hàng.
tầng dưới; lớp dưới; tầng lớp thấp (trong xã hội)
tầng dưới; tầng lớp thấp; hạ tầng (xã hội)
tầng dưới; lớp dưới; tầng lớp thấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tầng dưới; tầng lớp thấp; hạ tầng (xã hội)