- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
đi ngủ; lên giường; (khẩu) quan hệ tình dục
中去睡觉qù shuìjiào
Tôi đi ngủ lúc mười giờ mỗi tối.
Cô ấy ôm con vào lòng, sau đó để nó ngủ trên giường.
(khẩu) lên giường; quan hệ tình dục
躺在床上睡觉;与某人发生性关系
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
đi ngủ; lên giường; (khẩu) quan hệ tình dục
中去睡觉qù shuìjiào
Tôi đi ngủ lúc mười giờ mỗi tối.
Cô ấy ôm con vào lòng, sau đó để nó ngủ trên giường.
(khẩu) lên giường; quan hệ tình dục
中躺在床上睡觉;与某人发生性关系tǎng zài chuáng shang shuìjiào;yǔ mǒurén fāshēng xìng guānxi
Họ đã lên giường rồi.
đi ngủ; lên giường; (khẩu) quan hệ tình dục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Họ đã lên giường rồi.